Tát nước vào mặt
Direct English translation
Throw water into someone's face.
Equivalent English version
Slap in the face
Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự công kích, quở trách hoặc làm nhục một cách thẳng thừng, dữ dội, gây cảm giác bị xúc phạm trực diện. Cách nói này nhấn mạnh tính sỗ sàng, phủ đầu như hành động hắt nước thẳng vào mặt người khác.
English explanation
Refers to treating or attacking someone in a blunt, harsh, and directly humiliating way. The variant emphasizes the sense of an abrupt, face-to-face affront rather than the act of scolding itself.